price reduction

price reduction

The store announced a price reduction on all summer clothing.

Định nghĩa

Danh từ:
Sự giảm giá, hành động hạ giá bán: "price reduction" chỉ hành động hoặc quá trình làm giảm giá bán của một mặt hàng, thường nhằm mục đích kích thích mua hàng hoặc xử lý hàng tồn kho.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng đã thông báo giảm giá 20% trên tất cả quần áo mùa đông.)
  • (Sự giảm giá này chỉ hiệu lực cho các giao dịch mua trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To offer a price reduction": đề nghị giảm giá.
    • The company offered a price reduction to loyal customers. (Công ty đã đề nghị giảm giá cho khách hàng trung thành.)
  • "A temporary price reduction": giảm giá tạm thời.
    • The temporary price reduction ended last week. (Đợt giảm giá tạm thời đã kết thúc vào tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Price cut (n): cắt giảm giá, đồng nghĩa với "price reduction".
    • The price cut helped boost sales significantly. (Việc cắt giảm giá đã giúp tăng doanh số đáng kể.)
  • Discount (n): chiết khấu, giảm giá.
    • They offered a 10% discount on all items. (Họ đã đưa ra mức chiết khấu 10% trên tất cả sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Markdown (n): giảm giá (thường dùng trong bán lẻ).
  • Sale (n): đợt giảm giá, khuyến mãi.
    • The store is having a big sale this weekend. (Cửa hàng đang đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To reduce the price: giảm giá.
    • They decided to reduce the price of the outdated model. (Họ quyết định giảm giá của mẫu mã lỗi thời.)
  • To bring down the price: hạ giá.
    • The competition brought down the price of smartphones. (Sự cạnh tranh đã hạ giá của điện thoại thông minh.)
Thành ngữ liên quan
  • At a reduced price: với giá đã giảm.
    • She bought the dress at a reduced price during the clearance sale. ( ấy đã mua chiếc váy với giá đã giảm trong đợt thanh .)